--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lượng thứ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lượng thứ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lượng thứ
+ verb
to forgive; to excuse
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lượng thứ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"lượng thứ"
:
lưỡng thê
lượng thứ
Lượt xem: 600
Từ vừa tra
+
lượng thứ
:
to forgive; to excuse
+
antipoison
:
thuốc giải độc
+
dụng công
:
Take pains (in carrying out research, in artistic creation)Dụng công thiết kế một cái máyTo design painstakingly a machineDụng công miêu tả một nhân vậtTo take pains in describing a character
+
cáo lỗi
:
Excuse oneself, apoligize
+
eternality
:
tính vĩnh viễn, tính bất diệt